ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thùng dầu thô" (1件)
thùng dầu thô
日本語
フ原油
Hơn 14 triệu thùng dầu thô mỗi ngày chảy qua eo biển này.
毎日1400万バレル以上の原油がこの海峡を流れる。
類語検索結果 "thùng dầu thô" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thùng dầu thô" (1件)
Hơn 14 triệu thùng dầu thô mỗi ngày chảy qua eo biển này.
毎日1400万バレル以上の原油がこの海峡を流れる。
